màn gọng

Học thuật
Thân thiện
màn gọng

Mẹ mắc màn gọng lên giường cho em bé.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại màn chống muỗi: "màn gọng" một loại màn chống muỗi được căng trên một bộ khung cứng (gọng), thường có thể mở ra hoặc gấp vào một cách dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà tôi mới mua một chiếc màn gọng rất tiện lợi.
    • Màn gọng giúp việc đi ngủ thức dậy trở nên nhanh chóng hơn không phải mắc màn dây.
    • So với màn truyền thống, màn gọng ít bị rách hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mắc màn gọng": hành động lắp đặt hoặc bung chiếc màn gọng ra để sử dụng.
    • Tối đến, chúng tôi chỉ việc mắc màn gọng lên có thể đi ngủ ngay.
  • "xếp màn gọng": hành động gấp hoặc thu gọn chiếc màn gọng lại.
    • Sáng ra, xếp màn gọng gọn gàng rất nhanh.
Biến thể từ gần giống
  • Màn: danh từ chung chỉ vật dụng bằng vải mỏng, lưới dùng để che, chắn, ngăn côn trùng.
  • Màn tuyn: loại màn chống muỗi làm bằng vải tuyn, thường phải mắc bằng dây.
  • Màn tự bung: một tên gọi khác cho "màn gọng", nhấn mạnh đặc tính có thể tự bung ra khi sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Màn khung: từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại màn khung cứng đỡ.
  • Màn xếp: từ đồng nghĩa, nhấn mạnh đặc tính có thể xếp gọn lại.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "màn gọng".

màn gọng

Mẹ mắc màn gọng lên giường cho em bé.

  1. Màn chống muỗi bằng căng lên một bộ khung để có thể mở ra xếp vào dễ dàng.